toyota

Fortuner 2.4G (4x2) MT

1,026,000,000VNĐ



  • Kích thước   Dimensions          
      Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4410x1700x1475 4410x1700x1475 4410x1700x1475 4410x1700x1475
      Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm N/A N/A N/A N/A
      Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2550 2550 2550 2550
      Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1485/1470 1475/1460 1475/1460 1475/1460
      Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 133 133 133 133
      Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A N/A N/A N/A
      Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5,1 5,1 5,1 5,1
      Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1020 - 1055 1060 - 1075 1080 - 1095 1095 - 1110
      Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 1500

  • Kích thước   Dimensions          
      Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4410x1700x1475 4410x1700x1475 4410x1700x1475 4410x1700x1475
      Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm N/A N/A N/A N/A
      Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2550 2550 2550 2550
      Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1485/1470 1475/1460 1475/1460 1475/1460
      Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 133 133 133 133
      Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A N/A N/A N/A
      Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5,1 5,1 5,1 5,1
      Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1020 - 1055 1060 - 1075 1080 - 1095 1095 - 1110
      Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 1500 1500 1500 1500
  • Kích thước   Dimensions          
      Kích thước tổng thể (D x R x C)     Overall Dimension (L x W x H)  mm x mm x mm 4410x1700x1475 4410x1700x1475 4410x1700x1475 4410x1700x1475
      Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)     Deck dimensions (L x W x H) mm N/A N/A N/A N/A
      Chiều dài cơ sở     Wheelbase  mm 2550 2550 2550 2550
      Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau)     Tread (Front/Rear) mm 1485/1470 1475/1460 1475/1460 1475/1460
      Khoảng sáng gầm xe     Ground clearance  mm 133 133 133 133
      Góc thoát (Trước/Sau)     Approach Angle (Front/Rear) độ/degree N/A N/A N/A N/A
      Bán kính vòng quay tối thiểu     Minimum turning radius m 5,1 5,1 5,1 5,1
      Trọng lượng không tải     Kerb weight  kg 1020 - 1055 1060 - 1075 1080 - 1095 1095 - 1110
      Trọng lượng toàn tải     Gross weight  kg 1500 1500 1500 1500

  • 1500 1500 1500
☎ 091.7764.899 hoặc 0977.974.584